ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tăng vọt" (1件)
tăng vọt
日本語
動急上昇する, 激増する
Nhiệt độ tăng vọt trên khắp các bang.
気温が各州で急上昇しています。
類語検索結果 "tăng vọt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tăng vọt" (2件)
Nhiệt độ tăng vọt trên khắp các bang.
気温が各州で急上昇しています。
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
電気料金の急騰と送電線の混雑状況に関する警告。
